
















Tư vấn Điện thoại di động: gọi (08)38.102.102 hoặc 1900.561.292
Nhánh 11: Mua hàng. Nhánh 21: Kỹ thuật. từ 7:30-22:00 hàng ngày
|
Chức năng cơ bản
|
Máy ảnh chính | 3.2 MP (2048 x 1536 pixels) |
|
Máy ảnh phụ
|
Không | |
|
Đặc tính máy ảnh
|
Fixed focus | |
|
Videocall
|
- | |
|
Quay phim
|
QVGA@15fps | |
|
Xem phim
|
H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV | |
|
Nghe nhạc
|
AAC, MP3, WAV, WMA | |
|
Ghi âm
|
Có | |
|
Ghi âm cuộc gọi
|
- | |
|
FM radio
|
FM radio với RDS | |
|
Xem Tivi
|
Mạng 3G | |
|
Ứng dụng văn phòng
|
Không | |
|
Hỗ trợ đa SIM
|
Không | |
|
Chức năng khác
|
Hỗ trợ mạng xã hội, Flash Lite | |
|
Cấu hình chi tiết
|
Hệ điều hành | Không |
|
Ngôn ngữ
|
Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
|
Danh bạ
|
Chưa xác định | |
|
Vi xử lý CPU
|
1GHz processor | |
|
Bộ nhớ trong (ROM)
|
170 MB | |
|
RAM
|
128 MB | |
|
Thẻ nhớ ngoài
|
MicroSD (T-Flash) | |
|
Hỗ trợ thẻ tối đa
|
32 GB | |
|
Thông tin khác
|
- | |
|
Màn hình hiển thị
|
Loại màn hình | TFT, 262.144 màu |
|
Độ phân giải
|
320 x 240 Pixels | |
|
Kích thước
|
2.6 inches | |
|
Hỗ trợ cảm ứng
|
Cảm ứng điện dung | |
|
Giao diện người dùng
|
- | |
|
Kết nối dữ liệu
|
Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
|
Băng tần 3G, 4G
|
HSDPA 850/900/1700/2100/1900 | |
|
Tốc độ 3G, 4G
|
HSDPA 10.2 Mbps; HSUPA 2.0 Mbps | |
|
Tin nhắn
|
SMS/MMS | |
|
Email
|
Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
|
Trình duyệt
|
HTML, Wap 2.0/xHTML | |
|
GPRS
|
Class 33 | |
|
EDGE
|
Class 22 | |
|
Wifi
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n | |
|
Bluetooth
|
Có, V2.1 với A2DP, EDR | |
|
GPS
|
Không | |
|
Cảm biến
|
Không | |
|
Kết nối máy tính
|
USB 2.0 | |
|
Kết nối Tivi
|
Không | |
|
Jack tai nghe
|
3.5 mm | |
|
Cổng kết nối khác
|
Không | |
|
Thông số vật lý
|
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) |
|
Bàn phím Qwerty
|
Có | |
|
Kích thước
|
116.5 x 55.7 x 13.9 mm | |
|
Trọng lượng (g)
|
99 | |
|
Bảo hành
|
12 tháng | |
|
Thông số Pin
|
Loại pin | Pin Nokia BP-3L |
|
Dung lượng pin
|
1300 mAh | |
|
Thời gian đàm thoại
|
8 giờ | |
|
Thời gian chờ
|
700 giờ |
Danh sách các điểm bảo hành
Bản đồ đến điểm bảo hành